phone cord

phone cord

A child is tangled in a long phone cord while talking on the phone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây điện thoại: "phone cord" sợi dây dùng để kết nối ống nghe (handset) của điện thoại với thân máy hoặc với ổ cắm tường. Đây loại dây thường dạng xoắn lò xo hoặc dẹt, giúp truyền tín hiệu âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Dây điện thoại bị rối dưới bàn làm việc.)
  • (Bạn cần thay dây điện thoại nếu bị sờn.)
  • ( ấy kéo dài dây điện thoại để với tới chiếc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a short phone cord": ở trong tình huống hạn chế, không thể di chuyển xa dây điện thoại ngắn.

    • Working from home, I felt like I was on a short phone cord. (Làm việc tại nhà, tôi cảm thấy như mình bị giới hạn bởi một sợi dây điện thoại ngắn.)
  • "phone cord tangles": tình trạng dây điện thoại bị rối, thường dùng để chỉ sự lộn xộn hoặc khó chịu.

    • Phone cord tangles are a common problem in old offices. (Dây điện thoại bị rối vấn đề thường gặpcác văn phòng .)
Biến thể từ gần giống
  • Cordless phone (n): điện thoại không dây.

    • A cordless phone allows you to move freely without a phone cord. (Điện thoại không dây cho phép bạn di chuyển tự do không cần dây điện thoại.)
  • Phone wire (n): dây điện thoại (thường chỉ dây dùng để kết nối với tổng đài, khác với "phone cord" dây nối ống nghe).

    • The phone wire was cut during the renovation. (Dây điện thoại bị cắt trong quá trình cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Telephone cord: dây điện thoại (cùng nghĩa, ít thông dụng hơn).
  • Handset cord: dây ống nghe (chỉ cụ thể dây nối với ống nghe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in the phone cord: cắm dây điện thoại vào ổ.
    • Don't forget to plug in the phone cord before using the phone. (Đừng quên cắm dây điện thoại trước khi sử dụng.)
  • Unplug the phone cord: rút dây điện thoại ra.
    • Unplug the phone cord to avoid power surges. (Rút dây điện thoại ra để tránh tăng điện áp.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the phone cord: cắt đứt liên lạc, ngừng giao tiếp (nghĩa bóng).
    • After the argument, she decided to cut the phone cord with her ex-boyfriend. (Sau cuộc cãi vã, ấy quyết định cắt đứt liên lạc với bạn trai .)